HENRI BERGSON: KHI TRIẾT HỌC LÀ BẢN TÌNH CA CỦA THỜI GIAN VÀ XUNG LỰC SỐNG
Vào những năm đầu của thế kỷ XX, tại khu phố Latinh của Paris, có một hiện tượng hiếm thấy trong lịch sử học thuật Pháp: Người ta chen lấn tại các giảng đường của Collège de France không phải để xem một vở kịch thời thượng hay nghe một bản giao hưởng của Debussy, mà là để nghe giảng triết học. Cơn sốt mang tên “Bergsonism” đã biến những buổi lên lớp của giáo sư Henri Bergson thành những sự kiện văn hóa. Sức hút lớn đến mức sinh viên phải bám ngoài khung cửa sổ để nghe được vài câu chữ, còn các quý bà thuộc giới thượng lưu Paris phải gửi gia nhân đến giữ chỗ từ tờ mờ sáng. Giữa một thời đại mà khoa học thực chứng đang chiếm ưu thế với những công thức cơ giới, Henri Bergson xuất hiện, dùng thứ ngôn từ giàu hình ảnh để đánh thức phần linh hồn đang ngủ quên của con người, nhắc nhở họ rằng: Cuộc sống không phải là một cỗ máy, và thời gian không phải là những tiếng tích tắc vô hồn của chiếc kim đồng hồ.
Henri Bergson sinh ngày 18 tháng 10 năm 1859 tại Paris, trong một gia đình trí thức mang dòng máu pha trộn giữa Ba Lan, Anh và Ireland. Cha ông, Michał Bergson, là một nghệ sĩ dương cầm gốc Do Thái chịu ảnh hưởng từ Frédéric Chopin. Mẹ ông, Katherine Levison, lại là một phụ nữ Anh gốc Ireland dịu dàng, người truyền cho ông tình yêu với sự tinh tế của văn chương. Trong ngôi nhà nhỏ ấy, những giai điệu piano của cha và những vần thơ tiếng Anh của mẹ đã hòa quyện, nuôi dưỡng nên một bộ óc mẫn tiệp. Năm 1877, ông đoạt giải nhất toàn quốc môn Toán học ở kỳ thi tú tài với một lời giải xuất sắc đến mức được in lại trên các tạp chí chuyên ngành. Giới khoa học Pháp tin rằng một ngôi sao toán học mới đã ra đời.
Thế nhưng, chính khi đang đứng trước những triển vọng của các con số, Bergson lại trải qua một bước ngoặt về nhận thức. Ông nhận ra sự chính xác của toán học hóa ra lại bất lực trước những phần sống động nhất của đời người. Toán học đo được khoảng cách của không gian, nhưng không đo được độ sâu của tâm hồn. Nghịch lý ấy đã khiến chàng thanh niên trẻ đưa ra một quyết định làm đảo lộn mọi kỳ vọng: Từ bỏ thế giới của những hằng số để rẽ sang con đường triết học. Ông thi vào École Normale Supérieure, bắt đầu hành trình đi tìm thứ triết học có thể hòa quyện được tư duy sắc bén với dòng chảy trực giác của con người.
Bên dưới ánh hào quang của một ngôi sao học thuật, cuộc đời Bergson chứa đựng những khoảng lặng và xung đột sâu sắc. Khi ông công bố những tác phẩm đầu tiên, thế giới học thuật chính thống của Pháp nhìn ông bằng con mắt hoài nghi. Nhiều triết gia duy lý đương thời thẳng thừng cáo buộc ông là kẻ phá hoại logic, người đưa triết học thụt lùi về phía thần bí học và ngụy biện văn chương. Sự trớ trêu đổ sụp xuống cuộc đời Bergson: Một thiên tài từng giải những bài toán hóc búa nhất thời đại nay lại bị giới học viện mỉa mai là thiếu tính khoa học.
Chính trong những năm tháng bị bủa vây bởi những lời chỉ trích, đời sống hôn nhân đã trở thành chiếc mỏ neo giữ ông ở lại với sự bình yên. Năm 1891, Bergson kết hôn với Louise Neuberger — một phụ nữ thông minh, kín đáo và có họ hàng gần với văn hào Marcel Proust, người sau này chính là phù rể trong đám cưới của họ. Họ gặp nhau khi Bergson còn là một giáo sư trẻ đang loay hoay định hình tư tưởng. Louise không phải là mẫu phụ nữ thích phô diễn. Bà thấu hiểu cái giá của sự suy tư. Trong khi cả Paris bàn tán về Bergson, biến ông thành một biểu tượng thời thượng, Louise lặng lẽ giữ cho ngôi nhà của họ tại số 21 đường Alboni tránh xa những ồn ào đó. Bà tạo cho ông một không gian yên tĩnh để viết lách, chăm sóc cô con gái duy nhất bị khiếm thính bẩm sinh của họ — Jeanne Bergson. Bergson là một người cha bao bọc và kín tiếng; ông xem gia đình là vùng trú ẩn riêng tư, nơi ông rũ bỏ chiếc áo khoác giáo sư để sống như một con người bình thường, cần được chở che.
Sự độc đáo trong tư tưởng của Bergson phần nào đến từ chính xuất thân của ông. Là một người mang dòng máu Do Thái, sinh trưởng trong lòng một xã hội Pháp đậm chất Công giáo, nhưng lại chịu ảnh hưởng bởi nền giáo dục mang hơi hướng văn hóa Anh từ mẹ, Bergson cả đời giống như một kẻ lữ hành đứng giữa các thế giới. Ông không thuộc hẳn về một hệ ý thức nào, và chính vị thế đó cho phép ông nhìn thấu những giới hạn của thời đại. Mối quan hệ của Bergson với tôn giáo và căn tính Do Thái của mình là một câu chuyện đầy giằng xé. Về cuối đời, khi càng đi sâu vào thế giới của tâm linh và trực giác, Bergson cảm thấy tâm hồn mình đồng điệu với Kitô giáo. Ông từng chia sẻ rằng nếu không có làn sóng bài Do Thái đang trỗi dậy ở châu Âu lúc bấy giờ, ông có thể đã chính thức cải đạo sang Công giáo.
Nhưng chính vào lúc bóng tối của chủ nghĩa phát xít bao trùm, phẩm giá của Bergson đã lên tiếng. Ông quyết định không cải đạo. Ông chọn ở lại với cội nguồn Do Thái của mình vì một sự lựa chọn đạo đức: Khi đồng bào của ông bị bách hại, ông từ chối tìm một lối thoát an toàn cho riêng mình. Sự lựa chọn ấy không xuất hiện đột ngột. Trong tác phẩm cuối cùng mang tính tổng kết tư tưởng – Hai nguồn gốc của đạo đức và tôn giáo (1932) – Bergson phân biệt giữa "xã hội khép kín", vận hành bằng luật lệ và nỗi sợ hãi, với "xã hội mở", được dẫn dắt bởi tình yêu thương phổ quát. Đối với ông, những con người tiến bộ trong lịch sử không phải là các nhà chinh phục mà là các vị thánh và những tâm hồn có khả năng mở rộng tình yêu đến toàn thể nhân loại.
Trước đó, vào năm 1889, Bergson công bố luận án tiến sĩ Bàn về những dữ kiện trực tiếp của ý thức, chính thức phản biện tư duy cơ giới. Ông chỉ ra rằng khoa học đã sai lầm khi biến thời gian thành một chuỗi các khoảnh khắc tách biệt. Đó chỉ là thời gian vật lý. Còn thời gian thực sự – thời gian sống tâm tưởng (Durée) – phải là một dòng chảy liên tục, không thể chia cắt. Năm 1896, ông tiếp tục xuất bản Vật chất và Ký ức, khẳng định ký ức không phải kho lưu trữ tĩnh mà là một phần sống động luôn nhào nặn nên hiện tại.
Đỉnh cao danh tiếng của Bergson đến vào năm 1907 khi ông cho ra đời kiệt tác Tiến hóa sáng tạo. Trong tác phẩm này, ông đúc kết khái niệm biểu tượng élan vital – "xung lực sống", một nguồn năng lượng sáng tạo nội tại thôi thúc sự sống không ngừng vận động, đổi mới và vượt thoát khỏi những khuôn mẫu định sẵn của vật chất. Bergson không nhìn sự tiến hóa của vũ trụ như một cỗ máy vô tri chạy theo một chương trình lập trình sẵn, mà như một cuộc phiêu lưu sáng tạo đầy bất ngờ của chính sự sống. Cuốn sách nhanh chóng trở thành một hiện tượng văn hóa quốc tế, đưa triết học thoát ly khỏi tháp ngà học thuật để chạm đến tâm thức của công chúng đại chúng và văn giới.
Từ đây, hiện tượng "Bergsonism" không còn bó hẹp trong giảng đường mà tràn ra đời sống xã hội châu Âu suốt hai thập kỷ. Báo chí nói về ông hàng ngày, các nghệ sĩ từ hội họa đến âm nhạc coi ông là nguồn cảm hứng, và các salon văn học không ngừng tranh luận về các ý tưởng của ông. Tầm vóc ấy đã kết nối ông với William James — đại triết gia, nhà tâm lý học lỗi lạc người Mỹ. Giữa hai bộ óc lớn đã hình thành một tình bạn tri âm. Họ viết thư cho nhau suốt nhiều năm như những tri kỷ trí tuệ, cùng chia sẻ cái nhìn về dòng chảy của ý thức con người. William James từng ca ngợi Bergson là nhà tư tưởng đáng chú ý của thời đại.
Tuy nhiên, vị thế này cũng đẩy ông vào những cuộc đối đầu trí tuệ, mà đỉnh điểm là cuộc tranh luận tại Paris năm 1922 với Albert Einstein. Khi Einstein công bố Thuyết Tương đối, Bergson đã trực tiếp phản biện. Einstein tuyên bố một câu lạnh lùng: "Thời gian của các triết gia không hề tồn tại", ý nói thời gian chỉ là một đại lượng vật lý đo được bằng các phương trình. Bergson phản biện rằng sau những chiếc đồng hồ vẫn tồn tại một thời gian khác – thời gian của ký ức và trải nghiệm chủ quan. Trong mắt giới khoa học thực chứng, Einstein đã chiếm ưu thế. Nhưng cuộc đối thoại ấy đã mở ra một giai thoại về sức hút của triết gia: Có lần Bergson sang diễn thuyết tại Anh, một sự cố điện khiến toàn bộ khán phòng chìm vào bóng tối dày đặc. Không một chút hoảng loạn, Bergson vẫn tiếp tục nói. Giọng ông vang lên trong đêm đen, đều đặn, sâu thẳm. Khi ánh đèn bật sáng trở lại, nhiều người trong khán phòng đã rơi nước mắt vì nhận ra họ vừa thực sự cảm nhận được thế nào là "thời gian sống" trôi qua trong tâm tưởng mà không bị chi phối bởi thị giác.
Sáng ngày 10 tháng 11 năm 1927, khi cái tên Henri Bergson được công bố từ Stockholm cho giải Nobel Văn học, không ít nhà báo châu Âu đã tưởng mình nghe nhầm. Người chiến thắng năm đó không phải một tiểu thuyết gia, không phải một nhà thơ, mà là một triết gia. Các tòa soạn lập tức đặt cùng một câu hỏi: Liệu một người chưa từng viết tác phẩm hư cấu có xứng đáng nhận giải thưởng văn học cao quý này? Thụy Điển năm đó chứng kiến cuộc cạnh tranh giữa những tên tuổi văn chương lừng lẫy như Maxim Gorky hay Sigrid Undset, nhưng sự chia rẽ trong Ủy ban Nobel đã dẫn đến một lựa chọn mang tính bước ngoặt. Đối với Viện Hàn lâm Thụy Điển, văn học không chỉ giới hạn ở hư cấu, mà còn là nghệ thuật diễn đạt những chân lý tinh tế của thân phận con người. Bergson đã biến những phạm trù siêu hình phức tạp thành một thứ văn xuôi giàu nhạc tính, đầy ắp hình ảnh gợi cảm. Viện Hàn lâm ca ngợi ông vì những tư tưởng phong phú cùng nghệ thuật diễn đạt xuất sắc đã đưa triết học đến gần công chúng. Ông trở thành một trong số ít triết gia được tôn vinh bằng một giải thưởng vốn dành cho các nhà văn.
Sau khi nhận giải Nobel, Bergson chính thức trở thành một biểu tượng trí tuệ quốc tế của nước Pháp. Giải thưởng này không chỉ là một cột mốc, mà là đỉnh cao định vị tầm ảnh hưởng của ông trên vũ đài chính trị và ngoại giao thế giới. Ông được mời diễn thuyết khắp các thủ đô châu Âu, tham gia vào Ủy ban Quốc tế về Hợp tác Trí tuệ của Hội Quốc Liên (tiền thân của UNESCO ngày nay) bên cạnh Albert Einstein và Marie Curie. Trong giai đoạn này, ông được xem như một trong những tiếng nói đạo đức có trọng lượng nhất của thời đại, nỗ lực dùng tri thức để hàn gắn những vết thương sau Cuộc chiến tranh thế giới thứ nhất.
Điều trớ trêu là chính người từng là tâm điểm của giới tinh hoa lại phải chứng kiến sức ảnh hưởng của mình suy giảm mạnh mẽ khi bước vào thập niên 1930. Chỉ trong chưa đầy hai thập kỷ, người từng khiến Paris phát cuồng lại phải chứng kiến các giảng đường chuyển sang nhắc tới Jean-Paul Sartre với chủ nghĩa hiện sinh, Martin Heidegger và những bước tiến của vật lý lượng tử. Những ý tưởng về trực giác từng được tung hô như một cuộc cách mạng bắt đầu bị thế hệ học giả mới xem là di sản lãng mạn của một thời đại đã qua. Ông trải qua những năm tháng xế chiều trong sự cô độc của một cây đại thụ ngả bóng xuống một mảnh đất đang thay đổi.
Nhưng bản lĩnh của ông đã được kiểm chứng khi bão táp lịch sử thực sự buông xuống. Những năm tháng cuối đời, Bergson bị chứng thấp khớp nặng hành hạ, khiến cơ thể gần như liệt hoàn toàn. Khi Chiến tranh Thế giới thứ hai bùng nổ, phát xít Đức chiếm đóng Paris và áp đặt những đạo luật bài Do Thái. Vì danh tiếng của Bergson, chính quyền Vichy đề nghị miễn trừ cho ông khỏi tất cả các sắc lệnh này. Nhưng triết gia của "xung lực sống" đã từ chối mọi đặc ân. Ở tuổi 81, với thân hình tàn phế vì bệnh tật, Henri Bergson đã từ bỏ chiếc giường bệnh, tự mình chống gậy, đứng xếp hàng nhiều giờ liền dưới cơn mưa tầm tã của mùa đông Paris để đăng ký danh tính người Do Thái, chọn chia sẻ số phận với đồng bào của mình. Vài tuần sau sự kiện đó, ông qua đời vì viêm phổi vào ngày 3 tháng 1 năm 1941.
Khi Henri Bergson qua đời vào mùa đông năm 1941, thế giới tưởng như đã bỏ lại ông phía sau. Nhưng thời gian lại chứng minh điều ngược lại. Nhiều thập kỷ sau, làn sóng hậu hiện đại với Gilles Deleuze đã đưa Bergson trở lại vị trí trung tâm của những suy tư về sự sáng tạo. Đặc biệt, trong thời đại ngày nay khi các thuật toán của trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng có khả năng tính toán và số hóa hành vi của con người, triết lý của Bergson lại một lần nữa hiển hiện như một điểm tựa. Mỗi khi con người tự hỏi vì sao một ký ức mơ hồ có thể sống mãi, vì sao một khoảnh khắc hạnh phúc trôi nhanh hơn một giờ đau khổ, hay vì sao sự sáng tạo đích thực không thể bị giản lược thành những mã nguồn dữ liệu, họ lại vô tình quay về với Bergson.
Ông không chỉ dạy chúng ta suy nghĩ về thời gian. Ông dạy chúng ta sống trong thời gian.



