Năm 1917, thế giới chao đảo trong tiếng gầm của đại chiến, trong những biến động làm rạn vỡ cả trật tự nhân loại và hình hài văn hóa. Giữa bối cảnh máu lửa đó, Giải Nobel Văn học được trao cho hai nhà văn cùng lúc. Một sự kiện hiếm có trong lịch sử giải thưởng này. Và câu hỏi nảy sinh ngay lập tức: điều gì đã diễn ra phía sau hậu trường của Viện Hàn lâm Thụy Điển?
Theo quy chế, giải Nobel Văn học có thể được chia đôi khi có “những lý do đặc biệt”. Một số nhà nghiên cứu lịch sử Nobel sau này cho rằng bối cảnh Thế chiến thứ nhất có thể đã góp phần khiến Viện Hàn lâm tìm kiếm một giải pháp cân bằng hơn về mặt biểu tượng giữa các quốc gia trung lập Bắc Âu. Tuy nhiên, trên phương diện chính thức, quyết định chia đôi giải thưởng năm 1917 vẫn được lý giải chủ yếu bằng giá trị văn học của hai tác giả. Đó là sự công nhận song hành dành cho hai con đường sáng tác, hai số phận hoàn toàn đối lập, vốn sinh cùng một năm nhưng đại diện cho hai nửa băn khoăn của thời đại: một người hướng về tâm linh, triết học phương Đông; người còn lại đặt chân trên mặt đất, thẳng thắn nhìn vào những mảng tối trần trụi của xã hội.
Hai người đồng nhận giải năm ấy như hai mặt của cùng một tấm gương: một mặt phản chiếu cõi sâu thẳm mang tính siêu hình của linh hồn, một mặt bật sáng tiếng nói hiện thực đời thường. Giữa cơn bão táp của lịch sử, họ cùng hướng đến một câu hỏi lớn nhất: con người là ai và làm sao để gìn giữ phẩm giá của mình trong cõi trần thế đầy biến động?
1. KARL ADOLPH GJELLERUP: NGƯỜI HÀNH HƯƠNG GIỮA HAI BẦU TRỜI
Ngày 2 tháng 6 năm 1857, ở vùng Roholte yên bình của đảo Zealand, một cậu bé cất tiếng khóc chào đời trong ngôi nhà của một vị mục sư địa phương. Cậu tên là Karl Adolph Gjellerup. Cuộc đời cậu từ đó mang theo hai lực kéo tưởng như trái ngược: đức tin nguyên bản và sự hoài nghi trí thức.
Cha mất khi Karl mới lên ba, cậu được gửi đến sống với người chú – cũng là một mục sư nghiêm khắc ở Copenhagen. Trong không gian trầm mặc của kinh cầu và giáo lý, những câu hỏi siêu hình sớm nhen lên trong tâm trí cậu bé: Con người đến từ đâu? Vì sao có đau khổ? Sự chết có phải là dấu chấm hết? Những băn khoăn ấy không khiến cậu sợ hãi, mà trở thành động lực để Karl dấn thân vào một cuộc hành hương tinh thần kéo dài suốt đời.
Theo gót thế hệ đi trước, Karl xuất sắc tốt nghiệp ngành thần học vào năm 1878. Thế nhưng, chính lúc này, tư tưởng tiến hóa của Darwin và dòng tư duy phê phán sắc bén của nhà lý luận Georg Brandes đã dội một gáo nước lạnh vào hệ niềm tin của chàng thanh niên trẻ. Karl rời bỏ thần học, bước ra khỏi giáo đường để đến với văn chương – một cuộc thoát ly ngoạn mục nhưng mang theo cả chiếc bóng dài của niềm tin đã mất.
Các cuốn tiểu thuyết đầu tay như En Idealist (Một nhà lý tưởng, 1878) hay Germanernes Lærling (Môn đồ của người Đức, 1882) giống như những lời tự sự đầy giằng xé của một kẻ vừa quay lưng với đức tin gia đình để lao vào chủ nghĩa tự nhiên. Thập niên 1880, ông lang bạt khắp châu Âu để tìm kiếm một chỗ dựa tinh thần mới. Tại đây, ông gặp Eugenia Heusinger Baden, một người phụ nữ mang hai dòng máu Đức - Đan Mạch. Tình yêu này trở thành chiếc cầu nối định mệnh. Họ kết hôn năm 1887, định cư tại Dresden, và Karl bắt đầu viết các tác phẩm của mình bằng tiếng Đức. Sự lựa chọn ấy khiến ông trở thành một trường hợp đặc biệt trong lịch sử Nobel Văn học: một nhà văn sinh ra tại Đan Mạch nhưng được biết đến chủ yếu qua những tác phẩm viết bằng tiếng Đức. Bước đi này khiến ông vấp phải không ít chỉ trích từ một bộ phận công chúng quê nhà, nhưng lại được giới trí thức Đức dang tay đón nhận.
Càng về già, sau khi đi qua những đổ vỡ của chủ nghĩa hiện thực trần trụi, văn chương của Gjellerup lại quay ngoắt sang một bộ áo tâm linh mới. Ông tìm thấy sự cứu rỗi trong triết học Schopenhauer và đặc biệt là kinh điển Phật giáo phương Đông. Kiệt tác Der Pilger Kamanita (Hành giả Kamanita, 1906) là một trong những tác phẩm Phật giáo xuất sắc được viết bởi một cây bút phương Tây, thể hiện một linh hồn mãi mãi không chịu đứng yên trên hành trình tìm kiếm sự giải thoát.
Năm 1917, Gjellerup được trao Giải Nobel Văn học. Trong các thông cáo và hồ sơ lưu trữ của thời kỳ này, Viện Hàn lâm nhấn mạnh đến tính lý tưởng cao cả và tầm vóc thi ca phong phú trong các sáng tác mang khuynh hướng siêu hình của ông. Giải thưởng đến khi ông đang sống cô độc giữa nước Đức thời chiến. Hai năm sau, năm 1919, ông lặng lẽ ra đi tại Dresden, kết thúc cuộc hành hương kéo dài hơn nửa thế kỷ giữa hai bầu trời: bầu trời của một quê hương máu mủ và bầu trời của lý tưởng tinh thần vô biên.
2. HENRIK PONTOPPIDAN: KẺ GIẢI PHẪU HIỆN THỰC XÃ HỘI
Cách nơi Karl Gjellerup sinh ra không xa, ngày 24 tháng 7 năm 1857, tại thị trấn biển Fredericia, Henrik Pontoppidan chào đời. Giống như người đồng nghiệp của mình, Henrik cũng là con trai của một mục sư Luther giáo nghiêm cẩn. Thế nhưng, nếu như Gjellerup mượn văn chương để bay lên các tầng không triết học, thì Pontoppidan lại hướng ngòi bút của mình thẳng xuống mặt đất, nơi những phận đời lầm lũi đang rỉ máu.
Từ bỏ con đường thần học của gia đình, Henrik đến Copenhagen học ngành kỹ sư. Nhưng tiếng gọi của những bất công xã hội đã kéo ông rẽ ngang sang văn chương. Ông nhận ra rằng, đằng sau lớp sơn hào nhoáng của cái gọi là "tiến bộ" và "hiện đại" cuối thế kỷ XIX, những người nông dân, công nhân Đan Mạch đang bị nghiền nát dưới guồng quay của nghèo đói và sự đạo đức giả của tầng lớp tư sản lẫn giáo hội.
Ngòi bút của Pontoppidan sắc bén và lạnh lùng như một lưỡi dao phẫu thuật. Qua các tập truyện ngắn và tiểu thuyết như Landsbybilleder (Những bức tranh làng quê, 1883) hay Skyer (Những đám mây, 1890), ông bóc tách không khoan nhượng thực tế xã hội Đan Mạch. Kiệt tác đồ sộ của ông, Lykke-Per (Per may mắn, 1898–1904), được xem là một trong những đỉnh cao của văn xuôi hiện thực Bắc Âu, khắc họa cuộc đấu tranh nội tâm dữ dội của một trí thức trẻ cố gắng thoát khỏi cái bóng của quá khứ tôn giáo gia đình để khẳng định cá nhân, nhưng rốt cuộc lại nhận ra sự rỗng tuếch của những ảo vọng đương thời.
Đời sống riêng tư của Pontoppidan cũng chịu nhiều sóng gió với những cuộc ly hôn và gánh nặng bổn phận. Ông hiểu rằng văn chương không phải là nơi để trốn tránh hay mơ mộng, mà là nơi người cầm bút phải dũng cảm đứng ra làm chứng cho thời đại của mình.
Năm 1917, Henrik Pontoppidan được xướng tên đồng nhận Giải Nobel Văn học. Giới phê bình và học giả đương thời đều nhìn nhận đây là sự ghi nhận tối cao dành cho những bức tranh mô tả chân thực, sắc sảo của ông về bức tranh đời sống xã hội Đan Mạch hiện đại. Khi giải thưởng lớn nhất hành tinh đến tay, ông đón nhận nó với sự điềm tĩnh, thậm chí có phần dửng dưng của một người đã thấu thị nhân tình thế thái. Giải thưởng không làm thay đổi nhịp sống hay ngòi bút của ông; ông vẫn tiếp tục sống lặng lẽ, quan sát và viết cho đến những ngày cuối đời tại Ordrup. Ông qua đời năm 1943, giữa lúc Thế chiến thứ hai đang ở giai đoạn khốc liệt nhất, như một chứng nhân già im lặng đi qua hai cuộc đại chiến của nhân loại.
Hơn một thế kỷ sau, điều đáng nhớ nhất về Nobel Văn học năm 1917 có lẽ không phải việc giải thưởng bị chia đôi, mà là việc lịch sử đã vô tình đặt cạnh nhau hai con người đối lập đến kỳ lạ. Một người dành đời mình để tìm kiếm sự cứu rỗi của linh hồn, người kia dành đời mình để mổ xẻ những vết thương của xã hội. Giữa họ không có sự giống nhau về phong cách hay thế giới quan. Nhưng chính sự khác biệt ấy lại tạo nên một chân dung hoàn chỉnh về châu Âu đầu thế kỷ XX — một châu lục vừa khao khát ý nghĩa tinh thần, vừa phải đối diện với hiện thực nghiệt ngã của đời sống.
Có lẽ đó cũng là lý do vì sao Nobel năm 1917 vẫn được nhớ đến như một trong những lần chia giải đặc biệt và giàu ý nghĩa nhất trong lịch sử giải thưởng. Và cũng từ đó, giải thưởng năm 1917 trở thành một minh chứng hiếm hoi rằng văn học không nhất thiết phải chọn giữa lý tưởng và hiện thực; đôi khi, chính sự đối thoại giữa hai cực ấy mới tạo nên bức tranh đầy đủ nhất về con người.



