SIGRID UNDSET: NGƯỜI ĐÀN BÀ VIẾT GIỮA SƯƠNG MÙ BẮC ÂU

Vào một ngày mùa đông năm 1920, tại thị trấn Lillehammer của Na Uy, căn phòng nhỏ của ngôi nhà gỗ Bjerkebæk chìm trong không gian yên ắng của màn đêm Bắc Âu. Khi những đứa trẻ đã say ngủ, người đàn bà có vóc dáng đậm, gương mặt u trầm mới bắt đầu thắp lên ngọn đèn dầu. Bên cạnh tập bản thảo dày cộp là những chiếc tã lót chưa kịp giặt và một khay thuốc men. Giữa những khoảng nghỉ của tiếng ho khẽ từ đứa con gái tật nguyền, bà cúi xuống, cây bút chấm mực run rẩy trên mặt giấy, tái hiện lại thế giới của những thế kỷ XII, XIII xa xôi. Người đàn bà ấy là Sigrid Undset. Bà không viết văn trong những phòng sảnh lộng lẫy của giới tinh hoa, mà viết giữa mùi sữa dạ dày của trẻ thơ, giữa nỗi lo toan của một người mẹ đơn thân và sự cô độc của một người đàn bà bị dư luận quay lưng. Chính từ vũng lầy của đời thực, trong không gian khiêm nhường của Bjerkebæk, bà đã dựng lên một trong những tượng đài văn chương kiên cố nhất của vùng Scandinavia.

Sigrid Undset sinh ngày 20 tháng 5 năm 1882 tại Kalundborg, Đan Mạch, nhưng tuổi thơ của bà gắn liền với những ngọn đồi và vịnh hẹp của Christiania (ngày nay là Oslo, Na Uy). Cha bà, Ingvald Undset, là một nhà khảo cổ học danh tiếng của châu Âu, người đã dành cả đời để khai quật những ký ức bị chôn vùi của lịch sử. Từ khi còn là một cô bé, thay vì những câu chuyện cổ tích về hoàng tử và công chúa, Sigrid lớn lên cùng những hiện vật bằng đồng hoen gỉ, những truyền thuyết Viking thô ráp và những ghi chép về đời sống tôn giáo Trung Cổ do cha kể lại. Những bài học đầu đời của bà không diễn ra trên bục giảng, mà bên bàn làm việc đầy những bản đồ cổ và sách bọc da của cha.

Thế nhưng, thế giới đầy hoài niệm ấy đã sụp đổ vào năm Sigrid mười một tuổi. Cái chết của người cha sau một bạo bệnh kéo dài đã đẩy gia đình Undset vào cảnh túng quẫn. Cánh cửa của các trường đại học lập tức đóng sập trước mặt cô gái trẻ có học lực xuất sắc. Năm mười sáu tuổi, để giúp mẹ nuôi các em, Sigrid phải chấp nhận làm thư ký cho một công ty kỹ thuật điện của Đức tại Oslo. Suốt mười năm trời, công việc của bà là gõ những con số khô khan, những bản hợp đồng thương mại lặp đi lặp lại suốt mười tiếng mỗi ngày. Người ta thấy một cô thư ký lặng lẽ, ít nói, tan làm là vội vã lên tàu điện về nhà. Nhưng không ai biết rằng, trong suốt mười năm ấy, ban đêm là lúc Sigrid tự học. Bà đọc triết học, lịch sử, văn học Anh, và âm thầm đặt những viên gạch đầu tiên cho tư duy văn chương của mình, nuôi dưỡng một thế giới quan sắc sảo đi sau lớp vỏ bọc bình phàm.

Trước khi được biết đến như một biểu tượng của đức tin và những giá trị truyền thống, Undset thời trẻ từng là một trong những ngòi bút nữ quyền táo bạo nhất Scandinavia, đi tiên phong trong việc mổ xẻ những góc khuất của đời sống giới tính. Cuốn tiểu thuyết Jenny xuất bản năm 1911 của bà đã khiến giới phê bình đương thời sửng sốt. Qua câu chuyện về một nữ họa sĩ khao khát tự do nhưng bị bóp nghẹt bởi những định kiến và bi kịch tình yêu, Undset đã đề cập thẳng thắn đến dục vọng, tình dục nữ giới và quyền tự quyết cuộc sống của người phụ nữ hiện đại. Jenny không phải là mẫu nhân vật cam chịu; cô dám yêu, dám sai và dám đối mặt với sự hủy diệt. Tác phẩm mang tính khiêu khích này đã định vị Undset như một tiếng nói mạnh mẽ của phong trào giải phóng phụ nữ lúc bấy giờ, một người không ngần ngại lột trần những ảo tưởng lãng mạn để phơi bày hiện thực trần trụi của số phận nữ giới.

Nhưng chính khi đang đứng ở đỉnh cao của tư tưởng tự do ấy, cuộc đời lại cuốn bà vào một khúc quanh đầy thử thách. Tại Rome, bà kết hôn với họa sĩ Anders Castus Svarstad, một người đàn ông đã có vợ và ba con. Cuộc tình bão tố này đẩy bà vào trung tâm của những lời phán xét. Hôn nhân nhanh chóng rạn nứt khi Svarstad triền miên vắng nhà để đuổi theo những chuyến đi tìm cảm hứng hội họa, dồn hết gánh nặng gia đình lên vai vợ. Sigrid lần lượt sinh ba người con, trong đó người con gái Maren Charlotte bị khuyết tật trí tuệ nặng. Nhận ra tình yêu không thể cứu vãn được sự cô độc, bà đưa ra quyết định ly hôn vào năm 1919, một mình dọn đến Lillehammer nuôi con.

Sự đổ vỡ và nỗi đau làm mẹ đã đưa bà đến một bước ngoặt tâm linh lớn: năm 1924, bà chính thức cải đạo sang Công giáo. Ở một quốc gia mà Tin Lành Lutheran là quốc giáo, hành động này bị xem là sự nổi loạn. Giới trí thức chỉ trích bà lỗi thời, nhưng với Undset, đó là hành trình tìm kiếm một chiếc mỏ neo tinh thần vững chãi sau những giông bão của đời thực.

Cuộc đời Undset chứa đựng một nghịch lý lớn khiến nhiều học giả đến nay vẫn còn tranh luận: người từng viết những tác phẩm táo bạo nhất về tự do của phụ nữ, người sống một cuộc đời vô cùng hiện đại, cuối cùng lại tìm thấy bình yên trong đức tin Công giáo và những giá trị cổ điển bảo thủ. Nhưng có lẽ, chính những trải nghiệm sống dữ dội và những tổn thương sâu sắc đã đưa bà đến kết luận rằng tự do đích thực không nằm ở việc rũ bỏ mọi xiềng xích, mà nằm ở việc dũng cảm gánh vác trách nhiệm. Với bà, tự do và trách nhiệm chưa bao giờ là hai kẻ đối lập.

Sự chuyển dịch về đức tin ấy đã dẫn dắt bà quay về với lịch sử để tìm câu trả lời cho hiện tại. Để chuẩn bị cho bộ ba kiệt tác Kristin Lavransdatter (1920–1922), Undset không chỉ ngồi tưởng tượng ra quá khứ. Thừa hưởng dòng máu khảo cổ từ cha, bà lao vào một quá trình nghiên cứu thực địa vô cùng nghiêm cẩn. Bà dành nhiều năm nghiên cứu các bộ saga bằng tiếng Bắc Âu cổ, khảo sát từng vết nứt trên các bức tường nhà thờ gỗ cổ kính, nghiên cứu tỉ mỉ từ chất liệu trang phục, tập tục cưới hỏi cho đến kỹ thuật canh tác của nông dân Na Uy thế kỷ XIV. Sự am tường này khiến thế giới Trung Cổ hiện lên trong trang viết của bà thô ráp, sống động và chân thực đến từng chi tiết nhỏ nhất. Bản anh hùng ca ấy là một bức tranh hiện thực tâm lý gai góc về cuộc đời một người phụ nữ từ thời thiếu nữ bồng bột, tình yêu cuồng nhiệt, những sai lầm tội lỗi trong hôn nhân cho đến sự cứu rỗi ở cuối đời. Nhân vật Kristin mang chính hình bóng của Sigrid: một người đàn bà yêu hết mình, đau khổ hết mình và gánh vác gia đình bằng một nghị lực kiên cường.

Mùa thu năm 1928, Viện Hàn lâm Thụy Điển công bố Sigrid Undset là chủ nhân của Giải Nobel Văn học. Khi ấy bà mới 46 tuổi — một độ tuổi còn khá trẻ để nhận vinh dự cao quý này, trong bối cảnh văn đàn châu Âu khi ấy còn nhiều tên tuổi lớn đang được nhắc đến. Sức nặng của Kristin Lavransdatter lớn đến mức đánh bật mọi sự hoài nghi. Khi tin báo từ Stockholm bay đến Lillehammer, người phụ nữ vừa nhận giải thưởng văn chương danh giá nhất hành tinh vẫn đang bận rộn với công việc thường nhật của một người mẹ nuôi con thơ. Hào quang quốc tế và những lo toan gia đình dung dị vẫn song hành trong cuộc đời bà như hai dòng chảy không bao giờ tách rời. Ngày nhận giải, bà xuất hiện trong bộ trang phục giản dị, điềm đạm nhận những gì mình xứng đáng. Ngay sau đó, Undset quyết định dành phần lớn số tiền thưởng Nobel cho các hoạt động từ thiện, giáo dục, đặc biệt là hỗ trợ các gia đình có con em bị khuyết tật trí tuệ và cấp học bổng cho trẻ em nghèo. Giải Nobel không phải là một chiếc ngai vàng để hưởng thụ, mà là công cụ để bà thực thi trách nhiệm đạo đức của một nhà nhân đạo lớn.

Thế nhưng, số phận dường như chưa bao giờ ngừng thử thách người đàn bà này. Khi Chiến tranh Thế giới thứ hai bùng nổ, Đức Quốc xã xâm lược Na Uy vào năm 1940. Vì từng viết nhiều bài viết chỉ trích Hitler trực diện, sách của Undset bị cấm và bà lọt vào danh sách truy bắt hàng đầu. Bi kịch tột cùng đổ sụp xuống cuộc đời người mẹ khi người con trai cả của bà, Anders — người mà bà đã dốc hết lòng yêu thương và bảo bọc qua bao năm tháng đơn thân — tình nguyện nhập ngũ và tử trận ngay trong những tuần đầu tiên chiến đấu bảo vệ quê hương. Nhận tin dữ khi đang trên đường trốn chạy qua những ngọn núi tuyết sang Thụy Điển, trái tim người mẹ viết cả đời về tình mẫu tử như vỡ vụn. Bà phải nén nỗi đau, ôm di ảnh con cùng vài bản thảo vượt đại dương sang tị nạn tại Mỹ. Trên đất khách, người đàn bà mất con ấy từ chối sự im lặng an toàn; bà liên tục diễn thuyết trên các đài phát thanh, dùng ngòi bút làm vũ khí chiến đấu cho ngày độc lập của quê hương.

Năm 1945, khi chiến tranh kết thúc, Sigrid Undset trở về Na Uy. Bước chân người đàn bà lưu vong run rẩy hướng về ngôi nhà gỗ Bjerkebæk thân thương — nơi lúc này đã bị quân đội Đức chiếm đóng và tàn phá hoen ố. Bà dành những năm tháng cuối đời trong sự tĩnh lặng, lặng lẽ dọn dẹp lại những mảnh vỡ của tổ ấm trước khi trút hơi thở cuối cùng vào ngày 10 tháng 6 năm 1949, thọ 67 tuổi.

Đối với Undset, Bjerkebæk không chỉ đơn thuần là một nơi trú ngụ bằng gỗ đá. Đó gần như là một nhân vật thứ hai, một chứng nhân lặng lẽ chứng kiến trọn vẹn những thăng trầm của đời bà. Đó là nơi bà đã thức trắng đêm nuôi con và viết nên những kiệt tác để đời, nơi bà đón nhận hào quang Nobel khi đang mặc chiếc tạp dề lo toan, nơi bà đã khóc thương cho đứa con trai Anders tử trận, và cũng là nơi bà chọn để quay về tựa đầu sau những năm dài lưu vong viễn xứ. Nếu có một nơi nào trên thế gian này có thể kể lại một cách trung thực nhất về cuộc đời của Sigrid Undset, thì đó chính là Bjerkebæk.

Sigrid Undset đã trải qua nghèo khó, tình yêu sai lầm, hôn nhân đổ vỡ, định kiến tôn giáo, chiến tranh và mất mát con cái. Nhưng bà chưa bao giờ đánh mất niềm tin rằng con người có thể tìm thấy ý nghĩa và sự cứu rỗi ngay trong chính những đau khổ của mình. Có lẽ vì thế mà hơn một thế kỷ sau, những trang văn của bà vẫn còn sống.

Bởi vì cuối cùng, điều Sigrid Undset viết không phải là lịch sử Trung Cổ hoen mờ.

Điều bà viết là trái tim con người — một trái tim đã đi qua gần như mọi cơn bão của thế kỷ XX nhưng chưa một lần để tắt ngọn lửa bên trong.

BÀI VIẾT MỚI NHẤT