Tháng 11 năm 1912, Viện Hàn lâm Thụy Điển công bố Giải Nobel Văn học lần thứ mười hai trong lịch sử. Người được gọi tên là Gerhart Johann Robert Hauptmann, một nhà viết kịch năm mươi tuổi, đại diện lừng lẫy nhất của nền sân khấu hiện đại Đức. Trong diễn từ trao giải, Ủy ban Nobel khẳng định họ vinh danh ông: “Trước hết vì sự nghiệp phong phú, đa dạng và xuất sắc của ông trong lĩnh vực nghệ thuật kịch nghệ.”

Quyết định này của Viện Hàn lâm đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng. Sau nhiều năm ưu ái những lý tưởng duy mỹ thanh cao của thế kỷ cũ, Nobel đã phải cúi xuống để nhìn thẳng vào thực tại khốc liệt của thời đại công nghiệp. Giữa những tiếng gầm vang của máy móc và những rạn nứt xã hội đang đẩy châu Âu đến bờ vực của một cuộc đại chiến, Hauptmann xuất hiện không phải để ca tụng những người hùng, mà để trả lại tiếng nói cho những thân phận bị chôn vùi dưới đáy tầng xã hội.

Sinh năm 1862 tại Obersalzbrunn, một thị trấn nhỏ thuộc vùng Silesia (miền Đông nước Đức thời bấy giờ), Gerhart Hauptmann lớn lên trong không gian của một quán trọ gia đình mang tên Hotel Zur Preußischen Krone. Cha ông là một chủ tiệm bình dị, quanh năm chứng kiến những cuộc dấn thân, những bước chân mệt mỏi của những người lữ hành, những người thợ mỏ và những người lao động nghèo khổ. Từ thuở nhỏ, những câu chuyện về cái nghèo, nỗi bất công và sự vật lộn sinh tồn của người dân vùng biên thùy đã thấm sâu vào máu thịt cậu bé Hauptmann.

Trước khi cầm bút, Hauptmann từng nuôi mộng trở thành một nhà điêu khắc. Ông theo học nghệ thuật tạo hình tại Breslau và Berlin, say mê việc dùng đôi bàn tay để tạc nên những hình khối. Nhưng rồi, trước sự biến chuyển dữ dội của xã hội nước Đức dưới thời Thủ tướng Thép Bismarck, ông nhận ra những khối đá vô tri không thể chứa đựng hết tiếng nấc nghẹn của thời đại. Ông từ bỏ đục và búa để trở về với trang giấy trắng bằng một lời xác tín: “Tôi không muốn nặn tượng — tôi muốn nặn nỗi đau bằng lời.”

Năm 1885, Hauptmann kết hôn with Marie Thienemann, người phụ nữ đã đem lại cho ông sự ổn định vật chất vững vàng trong những năm tháng còn vô danh. Gia cảnh giàu có của gia đình vợ đã giải phóng nhà văn trẻ khỏi những lo toan sinh kế thường nhật, tạo điều kiện lý tưởng để ông toàn tâm toàn ý bước vào con đường văn chương. Cuộc hôn nhân này về sau tan vỡ trong nhiều đau đớn và mâu thuẫn, nhưng chính khoảng lặng bình yên trong căn biệt thự ở Erkner thời kỳ đầu đã trở thành cái nôi nuôi dưỡng những ý tưởng sân khấu táo bạo nhất của ông.

Mùa thu năm 1889, sân khấu Berlin rúng động bởi buổi công chiếu vở kịch Vor Sonnenaufgang (Trước bình minh) do hội sân khấu cấp tiến Freie Bühne tổ chức. Khán giả và giới phê bình bấy giờ đã quen với những vở kịch lịch sử đài các, bỗng chốc choáng váng khi Hauptmann mang lên thánh đường nghệ thuật những nông dân nghiện rượu, những gia đình giàu lên nhanh chóng nhưng thối rữa về đạo đức, và những người phụ nữ bị tước đoạt quyền sống. Họ nói thứ ngôn ngữ địa phương thô ráp, bộc trực, không gọt giũa.

Vở kịch gây ra một cuộc hỗn chiến ngay tại nhà hát giữa một bên là giới quý tộc bảo thủ coi Hauptmann là “kẻ phá hoại thuần phong mỹ tục”, và một bên là thế hệ trẻ tôn sùng ông như “Ibsen của nước Đức”. Trận bão ấy chính thức khai sinh ra Chủ nghĩa Tự nhiên (Naturalism) trong văn học Đức. Hauptmann không thỏa hiệp, ông chọn cách nhìn thẳng vào mặt tối của chủ nghĩa tư bản hoang dã, nơi con người bị tước đoạt tự do và bị định đoạt bởi hai yếu tố: môi trường sống và di truyền.

Tuy nhiên, đỉnh cao đưa tên tuổi Hauptmann vào lịch sử văn học thế giới chính là kiệt tác Die Weber (Những người thợ dệt - 1892). Vở kịch tái hiện lại cuộc nổi dậy có thật của những người thợ dệt Silesia vào năm 1844 chống lại sự bóc lột tàn nhẫn của các chủ xưởng.

Với Die Weber, Hauptmann đã đưa đám đông vô danh lên vị trí nhân vật trung tâm theo một cách chưa từng có trong sân khấu hiện thực hiện đại. Không còn người hùng đơn lẻ, không còn vị cứu tinh xuất hiện để thay đổi lịch sử. Chính cộng đồng những con người nghèo khổ mới là trung tâm của bi kịch. Cách tiếp cận mang tính cách mạng này đã phá vỡ những quy chuẩn kịch nghệ truyền thống và ảnh hưởng sâu sắc đến sân khấu hiện thực xã hội châu Âu cũng như sân khấu Nga trong nhiều thập niên sau đó, trở thành tiền thân cho các vở kịch quần chúng của thế kỷ XX.

Khi vở kịch công chiếu, Hoàng đế Wilhelm II đã tức giận đến mức hủy bỏ hộp ghế hoàng gia của mình tại Deutsches Theater để phản đối. Chính quyền Phổ ra lệnh cấm diễn vở kịch vì sợ nó sẽ kích động một cuộc cách mạng vô sản thực sự. Nhưng lệnh cấm chỉ làm cho ngọn lửa Hauptmann thắp lên cháy mạnh hơn. Tại Paris, London, Vienna, Die Weber được đón nhận như một bản thánh ca về phẩm giá con người.

Điều thú vị là Hauptmann không chấp nhận bị đóng khung trong Chủ nghĩa Tự nhiên thuần túy. Sau thành công rực rỡ của Die Weber, ông liên tục mở rộng địa hạt sáng tạo sang kịch biểu tượng, kịch tâm lý và những tác phẩm giàu màu sắc huyền thoại tôn giáo như Hanneles Himmelfahrt (Hannele lên trời - 1893) hay vở bi-hài kịch sắc sảo Die Ratten (Những con chuột - 1911). Chính khả năng tự làm mới và pha trộn bậc thầy giữa hiện thực trần trụi với các yếu tố tâm linh ấy đã giúp ông tránh được số phận của nhiều nhà văn Tự nhiên chủ nghĩa khác — những người dần bị mắc kẹt và kiệt quệ trong các công thức nghệ thuật khô cứng của chính mình. Đây cũng là lý do cốt lõi vì sao Viện Hàn lâm Thụy Điển quyết định vinh danh toàn bộ sự nghiệp kịch nghệ đồ sộ và đa dạng của ông vào năm 1912.

Vinh quang của giải Nobel đến ở tuổi năm mươi khi ông được xem là "lương tâm của nước Đức". Nhưng lịch sử luôn biết cách thử thách những nhà văn hiện thực bằng những kịch bản nghiệt ngã nhất.

Giai đoạn đen tối nhất trong cuộc đời Hauptmann chính là sự trỗi dậy của Chủ nghĩa Phát-xít những năm 1930. Khi Hitler nắm quyền, một làn sóng di cư vĩ đại của trí thức Đức diễn ra, những người bạn, những đồng nghiệp như Thomas Mann đã dứt áo ra đi. Nhưng Hauptmann, khi đó đã là một ông già ngoài bảy mươi, chọn ở lại. Ông đưa ra một tuyên bố đầy bất lực: “Tôi sinh ra cùng nước Đức, và tôi sẽ chết cùng nó — dù ai đang cầm quyền.”

Sự ở lại này đã đẩy Hauptmann vào một bi kịch tinh thần giằng xé. Ông không phải là một đảng viên Phát-xít, ông ghét bạo lực, nhưng ông chọn cách thỏa hiệp trong im lặng để bảo vệ gia đình và di sản của mình. Bộ máy tuyên truyền của Goebbels đã lợi dụng sự im lặng đó, đưa tên ông vào Gottbegnadeten-Liste (Danh sách những nghệ sĩ thiên tài được ban ơn) để làm bức bình phong văn hóa cho chế độ. Từ nơi lưu vong, Thomas Mann đã viết những lời cay đắng trách cứ sự nhu nhược của người bạn già.

Cho đến hôm nay, giới sử học văn học vẫn chưa hoàn toàn thống nhất trong việc đánh giá lựa chọn ở lại của Hauptmann. Với một số người, đó là sự nhu nhược đáng trách; với những người khác, đó là lựa chọn bất khả kháng của một ông già đã cạn kiệt năng lượng, không còn đủ sức lực để bắt đầu cuộc đời lưu vong nơi viễn xứ. Chính sự mơ hồ mang tính thời đại ấy khiến di sản đạo đức của ông trở nên phức tạp, người hơn và sâu sắc hơn bất kỳ bản án đơn giản nào.

Bi kịch ấy đạt đến đỉnh điểm vào đêm 13 tháng 2 năm 1945. Từ cửa sổ một bệnh viện ở ngoại ô, Hauptmann đã tận mắt chứng kiến trận ném bom hủy diệt Dresden — thành phố nghệ thuật mà ông hằng yêu dấu — biến thành một biển lửa. Nhà văn già đổ sụp xuống, ông khóc và viết những dòng cuối cùng trong nhật ký: “Tôi đã quên cách khóc chưa? Tôi đang đứng ở ngưỡng cửa của cái chết và cầu xin thế giới ban cho một chút ánh sáng. Nhưng thứ ánh sáng duy nhất còn lại là lửa thiêu rụi những ký ức của nhân loại.”

Gerhart Hauptmann qua đời ngày 6 tháng 6 năm 1946 tại ngôi biệt thự của ông ở Agnetendorf, vùng Silesia. Lúc này, cuộc chiến đã kết thúc, biên giới thay đổi, Silesia thuộc về Ba Lan và chính quyền mới đang tiến hành trục xuất toàn bộ người Đức. Hauptmann chết khi lệnh trục xuất đã treo trên đầu — ông suýt chút nữa đã trở thành một kẻ tị nạn không nhà ngay trên chính quê hương mình.

Cái chết của vị văn hào đã tạo nên một hiện tượng lịch sử đặc biệt mang tên “Chuyến tàu của nhà thơ” (Der Zug des Dichters). Nhận được sự can thiệp từ các sĩ quan văn hóa Liên Xô, những người vẫn kính trọng tác giả của vở kịch cách mạng Die Weber, chính quyền Ba Lan đã cho phép đặt thi hài ông trên một đoàn tàu đặc biệt, bọc trong quốc kỳ, để đưa ông xuyên qua những vùng đất đổ nát, hoang tàn của nước Đức hậu chiến về nơi an nghỉ cuối cùng tại đảo Hiddensee thuộc biển Baltic.

Có lẽ đó là sự khép lại đẹp nhất cho cuộc đời Gerhart Hauptmann. Năm 1892, ông đưa những người thợ dệt vô danh bước lên sân khấu thế giới để đòi lại quyền được nhìn thấy. Năm 1946, khi chuyến tàu cuối cùng chở thi hài ông lăn bánh qua nước Đức đổ nát, chính những con người bình thường ấy lại bước ra khỏi bóng tối lịch sử để tiễn biệt ông. Sau hơn nửa thế kỷ, vòng tròn cuối cùng đã khép kín: người từng cất tiếng nói cho những kẻ bị lãng quên, cuối cùng cũng được những người bị lãng quên ghi nhớ.

Hôm nay, khi lật lại những trang kịch của Gerhart Hauptmann, giá trị của ông không nằm ở một lập trường chính trị hoàn hảo, mà nằm ở một tấm lòng nhân đạo bao la, dẫu có những lúc yếu đuối trước vòng xoáy thời đại. Ông khởi đầu như một nhà văn Tự nhiên chủ nghĩa, nhưng di sản cuối cùng mà ông để lại vượt xa mọi trường phái: đó là lòng trắc ẩn bền bỉ dành cho những con người bình thường bị lịch sử đẩy ra bên lề, dùng ngòi bút như một chiếc đục để khắc sâu vào tâm khảm nhân loại nỗi đau và khát vọng của những người bị lãng quên.

BÀI VIẾT MỚI NHẤT