Stockholm, mùa đông năm 1914.
Trên quảng trường Stortorget phủ một lớp tuyết mỏng, những ngọn đèn vàng lay động trong gió lạnh. Từ tòa nhà Viện Hàn lâm Thụy Điển, không có ánh đèn lễ hội nào hắt ra như mọi năm. Ngày 10 tháng 12 – sinh nhật của Alfred Nobel – vẫn đến, nhưng năm ấy, căn phòng khánh tiết của Thụy Điển chìm trong một sự tịch mịch khác thường.
Chiến tranh đã nổ ra từ mùa hè. Vụ ám sát ở Sarajevo châm ngòi cho ngọn lửa nuốt trọn châu Âu. Tiếng đại bác từ Somme đến Marne át đi tiếng đọc thơ và tiếng lật sách. Trong các tòa soạn, tin chiến sự lấn át mọi bài viết về nghệ thuật. Ở Stockholm, những học giả khoác áo choàng đen bước vào phòng họp im lặng. Họ cầm trên tay những bản đề cử gửi từ Anh, Pháp, Đức – những quốc gia giờ đây đang đứng ở hai đầu chiến tuyến, ném những người con tốt nhất của mình vào chiến hào.
Văn chương – nơi trú ẩn của linh hồn – bỗng bị kéo vào ranh giới của đạn pháo và lá cờ. Ở nước Pháp, Romain Rolland đang đau đớn chứng kiến bản trường ca Jean-Christophe – tác phẩm ca ngợi tình hữu nghị giữa các dân tộc của ông – bị nghiền nát dưới bánh xe chiến tranh. Trong khi đó, ở bên kia biên giới, Gerhart Hauptmann – người vừa nhận giải Nobel năm 1912 – lại đặt bút ký vào tờ Tuyên ngôn 93 biện hộ cho hành động quân sự của quân đội Đức. Hai đỉnh cao văn học, hai người từng chia sẻ một lý tưởng, bỗng chốc bị đẩy vào thế đối đầu bởi làn sóng dân tộc cực đoan.
Giữa một thế giới đang rạn nứt sâu sắc như thế, Viện Hàn lâm Thụy Điển nhận ra rằng mọi quyết định trao giải đều có nguy cơ bị biến thành một thứ vũ khí chính trị. Bất kỳ sự vinh danh nào dành cho một quốc gia đang tham chiến cũng sẽ bị bên kia coi là sự thiên vị. Biên bản lưu trữ sau này của Viện Hàn lâm ghi lại một dòng ngắn gọn nhưng chất chứa thực tế phũ phàng: “Không có ứng viên nào có thể được xét mà không bị hiểu lầm là thiên vị.”
Mùa thu năm ấy, Viện Hàn lâm nhóm họp để đưa ra phán quyết cuối cùng. Họ quyết định không trao giải Nobel Văn học năm 1914 và giữ lại khoản tiền thưởng theo quy định của Quỹ Nobel.
Quyết định đóng băng giải thưởng năm ấy đồng nghĩa với việc không có tràng pháo tay, không hoa, không âm nhạc vang lên tại Stockholm vào ngày 10 tháng 12. Báo chí Thụy Điển thời bấy giờ chua xót bình luận: “Lần đầu tiên kể từ khi ra đời, văn chương im tiếng trong ngày lễ của chính mình.” Tinh thần u tối ấy cũng là những gì Romain Rolland đang trải qua; trong những trang nhật ký phản chiến đầy cô độc tại Thụy Sĩ thời kỳ đó, ông liên tục bày tỏ nỗi thất vọng khi thấy giới trí thức châu Âu quỳ gối trước hận thù, đồng thời nuôi dưỡng một niềm tin sắt đá rằng văn học phải là thứ giữ lại chút nhân tính cuối cùng khi con người đang bận đổ máu.
Hơn một thế kỷ sau, các nhà nghiên cứu văn học vẫn lật lại những tệp hồ sơ úa vàng và đặt câu hỏi: Nếu không có tiếng súng năm 1914, ai sẽ là chủ nhân của giải thưởng năm ấy? Trong số các ứng viên được đề cử năm đó, có nhiều tên tuổi đáng chú ý như nhà văn lập dị Thomas Hardy của Anh, hay đại văn hào Benito Pérez Galdós — người được mệnh danh là "Shakespeare của Tây Ban Nha". Cuộc chiến không chỉ cướp đi sinh mạng của hàng triệu người; nó còn xóa bỏ khỏi lịch sử một sự vinh danh mà thế giới mãi mãi không bao giờ được chứng kiến, để lại một khoảng trống giả định đầy tiếc nuối cho giới mộ điệu.
Sự im lặng của năm 1914 kéo dài cho đến năm sau, khi Romain Rolland được xướng tên cho giải thưởng năm 1915 nhờ những nỗ lực gìn giữ chủ nghĩa nhân đạo giữa thời loạn lạc. Riêng đối với giải thưởng năm 1914, phải đợi đến tận năm 1920, khi bóng ma chiến tranh đã lùi xa, Viện Hàn lâm mới chính thức trao hồi tố cho nhà văn Thụy Sĩ Carl Spitteler.
Từ năm 1901 đến nay, có bảy lần Nobel Văn học trống tòa. Nhưng năm 1914 vẫn là cột mốc khiến người ta nhớ nhất – không phải vì thiếu tác phẩm xuất sắc, mà vì không còn một thế giới nào đủ bình yên để đọc văn chương. Khi con người bận rộn chia ranh giới, chữ nghĩa chọn cách lùi lại một bước để giữ lấy phẩm giá của mình.
Những cây bút bước ra từ đống tro tàn của cuộc đại chiến ấy đã không im lặng mãi mãi. Một thế hệ sau, những tác phẩm như Phía Tây không có gì lạ của Erich Maria Remarque hay Giã từ vũ khí của Ernest Hemingway ra đời, trở thành những bản cáo trạng bất hủ đối với sự phi lý của chiến tranh. Họ viết bằng thứ mực trộn lẫn với máu và ký ức của những người sống sót.
Hơn một trăm năm trôi qua, trên danh sách Nobel, cột mốc 1914 vẫn đứng đó như một khoảng lặng đầy suy ngẫm. Khoảng lặng ấy không lạnh lẽo. Nó là lời nhắc nhở nghiêm khắc rằng văn chương, dù không cất tiếng, vẫn là phần sâu nhất trong lương tri và là người canh giữ linh hồn của nhân loại giữa những cơn bão táp của lịch sử.



