Sáng mùa đông năm 1908, Stockholm chìm trong tuyết trắng. Trong khán phòng Viện Hàn lâm Thụy Điển, một làn sóng bàng hoàng lẫn hoài nghi thoáng qua hàng ghế khán giả khi cái tên Rudolf Christoph Eucken được xướng lên. Giới phê bình văn học châu Âu sững sờ. Vượt qua một bối cảnh mà những cái tên lẫy lừng như Algernon Charles Swinburne hay Selma Lagerlöf cũng đang được nhắc đến như những ứng viên nặng ký, lần đầu tiên trong lịch sử giải Nobel Văn học, một nhà tư tưởng mà danh tiếng chủ yếu đến từ triết học được trao giải.

Quyết định gây tranh cãi năm 1908 của Viện Hàn lâm Thụy Điển thực chất không đơn thuần là một sự tôn vinh văn chương, mà là một tuyên ngôn thẩm mỹ – chính trị đầy bảo thủ. Dưới sự dẫn dắt của Thư ký thường trực C.D. af Wirsén, Viện Hàn lâm lúc bấy giờ đang điên cuồng tìm kiếm một vũ khí tư tưởng để chống lại làn sóng chủ nghĩa tự nhiên và văn học tả thực trần trụi đang lên ngôi. Họ cần một bộ óc có thể cứu chuộc lại tinh thần châu Âu đang bị cơ giới hóa. Eucken xuất hiện như một vị cứu tinh triết học đáp ứng tuyệt đối di chúc của Alfred Nobel: “theo hướng lý tưởng”.

Bước lên bục vinh quang, người đàn ông tóc bạc, dáng cao gầy ấy khẽ cúi đầu. Giọng ông trầm, chậm, vang lên như một lời nguyện giữa khán phòng: “Triết học không tách con người khỏi đời sống… mà khiến ta sống sâu hơn trong nó.”

Rudolf Eucken sinh năm 1846 tại Aurich, một thị trấn nhỏ miền Bắc nước Đức. Lên ba tuổi ông mồ côi cha, lớn lên dưới bóng cánh cửa sổ lộng gió của người mẹ góa nghèo. Thế giới quan của Eucken được định hình từ một lời dặn giản dị: “Trong mỗi con người có một ngọn lửa. Con hãy giữ cho nó không bao giờ tắt.” Ông đến với triết học không phải để dự phần vào những cuộc tranh biện chữ nghĩa khô khan của giới hàn lâm, mà để đi tìm câu trả lời cho sự tồn tại của linh hồn.

Năm 1874, Eucken đến Đại học Jena – vùng đất của sương mù, rừng núi, và những bóng ma tư tưởng vĩ đại của Goethe, Schiller, Hegel. Tại đây, ông sáng tạo ra cốt lõi triết học của đời mình: Chủ nghĩa hoạt động (Aktivismus).

Với Eucken, "Đời sống tinh thần" (Geistesleben) không phải là một chiếc ghế bành có sẵn để con người ngồi chiêm nghiệm thụ động, cũng không phải là một sản phẩm của môi trường hay sinh học như các nhà duy vật tuyên bố. Nó là một thực tại tối cao, một trận chiến mà con người phải dùng hành động ý chí và nỗ lực tâm linh liên tục để giành lấy và kiến tạo mỗi ngày.

Trong những năm cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, các tác phẩm như Der Sinn und Wert des Lebens (Ý nghĩa và giá trị của cuộc sống), Die Einheit des Geisteslebens (Sự thống nhất của đời sống tinh thần) và Der Kampf um einen geistigen Lebensinhalt (Cuộc đấu tranh vì một nội dung tinh thần cho đời sống) đã đưa Eucken trở thành một trong những triết gia nổi tiếng nhất châu Âu. Sách của ông được dịch ra nhiều thứ tiếng và tạo nên một phong trào tinh thần rộng lớn trong giới trí thức đang lo âu trước sự thắng thế của chủ nghĩa duy vật và công nghiệp hóa.

Trong hai thập niên trước Thế chiến I, Eucken không phải một học giả bên lề. Tác phẩm của ông được dịch sang tiếng Anh, Pháp, Thụy Điển, Nhật Bản và nhiều ngôn ngữ khác. Tại Anh và Hoa Kỳ, ông từng được xem như một trong những tiếng nói tinh thần quan trọng nhất chống lại làn sóng duy vật và chủ nghĩa thực chứng. Khi Nobel được trao năm 1908, nhiều người đương thời có thể bất ngờ trước tính chất "phi văn chương" của giải thưởng, nhưng rất ít người xem Eucken là một nhân vật vô danh. Danh tiếng quốc tế của ông lớn đến mức nhiều người tin rằng ông mới là gương mặt đại diện tiêu biểu nhất của triết học Đức đương đại, chứ không phải những cái tên sau này trở thành kinh điển như Heidegger hay Jaspers.

Jena nhanh chóng trở thành một trong những trung tâm thu hút sinh viên và trí thức trẻ quan tâm đến các vấn đề tinh thần của châu Âu đầu thế kỷ XX. Giữa một thời đại mà xã hội đắm chìm trong cơ khí, công nghiệp, và những lý trí lạnh lùng, sinh viên đến lớp của Eucken không phải để học thuật ngữ, mà để nghe một người thầy khẽ hỏi vào tâm can: “Còn bạn? Linh hồn bạn đang đi đâu giữa thế giới này?”

Tuy nhiên, đỉnh cao vinh quang năm 1908 cũng chính là điểm khởi đầu cho một nghịch lý lịch sử cay đắng. Triết lý của Eucken ca ngợi một tinh thần nhân loại phổ quát, vượt lên trên mọi biên giới và bản năng tầm thường. Nhưng khi cơn bão táp của Thế chiến thứ Nhất bùng nổ vào năm 1914, ngọn nến lý tưởng của Jena đã không chịu nổi sức hút tàn nhẫn của chủ nghĩa dân tộc cực đoan.

Ở tuổi gần bảy mươi, người triết gia cả đời đi dạy về sự cao quý của linh hồn toàn cầu đã bị cuốn vào cơn lốc của quốc gia. Rudolf Eucken chính thức đặt bút ký tên vào bản "Tuyên ngôn của 93 trí thức" (Manifesto of the 93) khét tiếng năm 1914 – một văn bản biện hộ vô điều kiện cho các hành động quân sự của quân đội Đức, bao gồm cả việc xâm lược nước Bỉ trung lập.

Ông lao vào viết sách và các bài tiểu luận chiến tranh, cố gắng sử dụng triết lý “Đời sống tinh thần” của mình để chứng minh rằng cuộc chiến của nước Đức là một cuộc thánh chiến bảo vệ chiều sâu tâm hồn chống lại sự thực dụng hời hợt, vị lợi của Anh và Pháp.

Sau năm 1918, uy tín quốc tế của Eucken suy giảm nhanh chóng. Thế chiến I làm tổn hại nghiêm trọng hình ảnh của ông, biến ông thành biểu tượng cho sự bất lực và ngây thơ của chủ nghĩa lý tưởng Đức trước cơn lốc chủ nghĩa dân tộc. Những biến động dữ dội của thế kỷ XX khiến hệ thống tư tưởng của ông ngày càng bộc lộ những giới hạn trong việc giải thích một thế giới đang tan vỡ.

Tháng Chín năm 1926, Rudolf Eucken qua đời trong sự cô độc và gần như quên lãng tại căn nhà nhỏ ở Jena, ngay sau khi hoàn thành cuốn tự truyện Ký ức cuộc đời (Lebenserinnerungen).

Sự suy giảm tầm ảnh hưởng của hệ thống tư tưởng mang tên Eucken cũng chính là sự cáo chung của cả một hệ hình triết học lý tưởng thế kỷ XIX. Thế giới sau thế chiến trở nên quá gai góc, rách nát và đổ vỡ. Ngôn ngữ êm ái, mộng mơ của Eucken nhanh chóng nhường chỗ cho các trào lưu mới. Trong những thập niên đầu thế kỷ XX, trọng tâm của triết học châu Âu dần dịch chuyển sang những hướng tiếp cận mới như hiện tượng học của Husserl, triết học hiện sinh của Heidegger và, về sau, Sartre. Trong bối cảnh ấy, hệ thống lý tưởng luận của Eucken ngày càng mất đi sức hấp dẫn. Con người của thời đại mới cần những triết lý dám nhìn thẳng vào cái phi lý và hố sâu tuyệt vọng, chứ không còn kiên nhẫn với một viễn cảnh tinh thần xa xôi.

Hơn một thế kỷ đã trôi qua kể từ buổi sáng mùa đông ở Stockholm, cái tên Rudolf Eucken giờ đây chỉ còn là một dòng chú thích mờ nhạt trong biên niên sử giải Nobel. Ngày nay, ông gần như biến mất khỏi chương trình giảng dạy triết học ở phần lớn các trường đại học trên thế giới. Ông thường được nhắc đến không phải như một nhà tư tưởng còn ảnh hưởng trực tiếp, mà như một minh chứng cho một thời kỳ lịch sử đã qua.

Nhưng suy cho cùng, lịch sử thanh lọc con người bằng các sự kiện, còn văn chương cứu chuộc con người bằng những ước vọng. Người ta có thể quên đi các khái niệm học thuật của Aktivismus, nhưng lời kêu gọi của ông về một đời sống có linh hồn thì vẫn là một tiếng vọng không thể tắt. Đúng như ông từng viết trong những năm tháng xế chiều: “Chúng ta không chỉ được sinh ra để sống, mà để sống xứng đáng với chính sự sống ấy.”

Có lẽ nghịch lý lớn nhất của Rudolf Eucken là thế này: ông gần như biến mất khỏi lịch sử triết học hiện đại, nhưng chiến thắng Nobel năm 1908 vẫn nhắc chúng ta nhớ rằng đã từng có một thời đại tin rằng văn chương và triết học có chung một sứ mệnh – cứu lấy đời sống tinh thần của con người giữa những bánh răng lạnh lùng của thời đại.

BÀI VIẾT MỚI NHẤT