Vào năm 1907, Viện Hàn lâm Thụy Điển đã đưa ra một quyết định gây kinh ngạc cho toàn thể văn đàn châu Âu: trao giải Nobel Văn học cho một nhà văn chỉ mới bước sang tuổi bốn mươi hai. Cho đến tận ngày nay, suốt hơn một thế kỷ trôi qua, người đàn ông ấy vẫn giữ kỷ lục là tác giả trẻ tuổi nhất từng chạm tay vào vinh quang này. Đó là Rudyard Kipling – người mà chỉ cần một cây bút nhỏ và một chiếc kính cận dày cộm, đã định hình nên toàn bộ trí tưởng tượng của thế giới về một thời đại mà mặt trời không bao giờ lặn trên đất Anh.

Nhưng Kipling cũng là một trong những tượng đài phức tạp và gây tranh cãi nhất lịch sử. Người ta ca ngợi ông là bậc thầy kể chuyện vĩ đại, nhưng lịch sử cũng phán xét ông như một tiếng loa phát thanh của chủ nghĩa thực dân kiêu ngạo. Đằng sau những cuộc tranh luận chính trị nảy lửa ấy, có một Kipling khác bị che giấu: một đứa trẻ bị xé rách giữa hai quê hương, một nhà văn đứng trên đỉnh cao quyền lực nhưng lại bất lực nhìn những đứa con của mình lần lượt bị thần chết cướp đi.

Kipling sinh năm 1865 tại Bombay, giữa một Ấn Độ rực rỡ, hỗn độn và đầy mê hoặc. Những ký ức đầu đời của cậu bé Gillon Rudyard không phải là sương mù London, mà là mùi hương nồng của gia vị, tiếng bước chân của những thớt voi băng qua phố chợ, và những câu chuyện thần thoại về thần linh, quỷ dữ được kể bằng thứ tiếng Hindi bập bõm từ người vú nuôi bản xứ. Đối với Kipling, Ấn Độ là chiếc nôi của những giấc mơ hoang dã nhất.

Nhưng bi kịch của những đứa trẻ sinh ra trong gia đình thuộc địa là chúng không được phép ở lại thiên đường. Năm sáu tuổi, Kipling bị gửi về Anh để chịu một nền giáo dục mẫu quốc nghiêm khắc. Cậu bé bị gửi nuôi trong một gia đình xa lạ ở Southsea, nơi ông phải chịu đựng sự bạo hành tinh thần suốt sáu năm trời.

Đó là những năm tháng u tối mà sau này Kipling gọi là "những năm bị đánh cắp", nơi cậu bé cận thị nặng phải trốn vào thế giới của sách để sống sót qua những trận đòn roi và sự cô độc. Chính sự đứt gãy đột ngột này đã tạo nên một vết nứt vĩnh viễn trong tâm hồn Kipling: ở Ấn Độ, ông là người Anh cai trị; nhưng ở Anh, ông mãi mãi là một gã ngoài lề mang dòng máu thuộc địa.

Năm mười bảy tuổi, không đủ tiền học đại học, Kipling quay trở lại Ấn Độ làm phóng viên cho một tờ báo nhỏ ở Lahore. Việc lao vào các ngõ ngách của đời sống thuộc địa – từ các câu lạc bộ thượng lưu của sĩ quan Anh cho đến những quán rượu sập sệ ở khu ổ chuột bản xứ – đã đánh thức bản năng của một thiên tài quan sát.

Khi tập truyện ngắn Plain Tales from the Hills (1888) ra đời, văn đàn Anh sững sờ. Người ta chưa từng thấy ai viết về thuộc địa bằng một thứ văn phong khô khốc, sắc lẹm và thực tế đến thế.

Chính trong giai đoạn này, thế giới quan của Kipling về Đế quốc Anh đã định hình một cách cực đoan. Năm 1899, ông cho xuất bản bài thơ gây tranh cãi bậc nhất sự nghiệp: The White Man's Burden (Gánh nặng của người da trắng). Trong tác phẩm này, Kipling mô tả việc cai trị và "khai hóa" các thuộc địa không phải là một đặc quyền bóc lột, mà là một nghĩa vụ đạo đức nặng nề, một sự hy sinh mà các cường quốc phương Tây phải gánh vác để đưa các dân tộc kém phát triển ra khỏi bóng tối.

Đối với những người ủng hộ chủ nghĩa thực dân thời bấy giờ, bài thơ là một lời hiệu triệu cao cả, một thứ triết lý chính danh cho đại đế quốc. Nhưng đối với các dân tộc thuộc địa và nhiều học giả hiện đại sau này, nó chính là biểu tượng điển hình của tư duy thực dân kiêu ngạo, một thái độ gia trưởng bề trên của châu Âu đối với phần còn lại của thế giới.

Chính sự mâu thuẫn này đã biến Kipling thành một nhân vật phân cực sâu sắc: một mặt ông yêu đất nước và con người Ấn Độ bằng tình yêu nguyên bản của tuổi thơ, mặt khác ông lại trung thành tuyệt đối với bộ máy cai trị của Vương miện Anh.

Nhưng song song với một Kipling chính trị đầy gai góc, thế giới lại tìm thấy một Kipling dịu dàng nhất trong The Jungle Book (Sách Rừng xanh, 1894). Câu chuyện về cậu bé Mowgli được bầy sói nuôi dưỡng, học "Luật của Rừng" từ gấu Baloo và báo Bagheera, thực chất là một ẩn dụ sâu sắc về chính cuộc đời tác giả. Mowgli, cũng như Kipling, là một kẻ thuộc về cả hai thế giới nhưng cuối cùng lại không chốn dung thân: không thể là thú rừng trọn vẹn, cũng chẳng thể hòa nhập hoàn toàn vào thế giới loài người.

Ít ai biết rằng, thế giới rừng già kỳ vĩ ấy được xây dựng từ những viên gạch của tình phụ tử. The Jungle Book được Kipling viết riêng cho cô con gái đầu lòng yêu quý của mình – Josephine. Ngay trên trang bản thảo đầu tiên, nhà văn đã viết bằng mực tối dòng chữ: "Cuốn sách này thuộc về Josephine Kipling – người mà cha nó đã viết tặng."

Josephine là tất cả những gì dịu dàng nhất trong cuộc đời của Kipling. Ông yêu con đến mức mỗi đêm trước khi đi ngủ, ông đều tự bịa ra những câu chuyện kỳ lạ để giải thích những thắc mắc ngây thơ của con trẻ. Những câu chuyện ấy sau này tập hợp thành tập Just So Stories. Cô bé Josephine có một thói quen đáng yêu: bắt cha phải kể "đúng từng chữ một, nguyên như thế" không được thay đổi. Kipling đã chiều theo từng âm tiết của con.

Nhưng số phận luôn biết cách tìm đến những nơi hạnh phúc nhất để giáng đòn. Năm 1899 – ngay năm ông xuất bản bài thơ về "gánh nặng đế quốc" – thì chính gia đình ông phải gánh chịu một tấn bi kịch. Trong một chuyến hành trình bão táp sang New York, cả hai cha con Kipling đều nhiễm bệnh viêm phổi nặng. Giữa cơn mê sảng trên giường bệnh, Kipling liên tục hỏi về con gái. Ông đã sống sót, nhưng Josephine thì không. Cô bé qua đời khi mới sáu tuổi.

Cái chết của Josephine đã giết chết một phần tâm hồn của nhà văn. Người ta kể rằng sau năm 1899, Kipling không bao giờ còn có thể cười một cách trọn vẹn. Giọng văn của ông mất đi sự ngạo nghễ thời trai trẻ, thay vào đó là một nỗi u uất, trầm lắng bủa vây.

Vượt qua tro tàn của nỗi đau, năm 1901, Kipling xuất bản Kim – tác phẩm được giới phê bình đánh giá là kiệt tác lớn nhất trong sự nghiệp của ông. Dù vẫn mang dấu ấn của cái nhìn đế quốc dưới lăng kính của nhiều học giả hậu thực dân sau này, Kim đồng thời cho thấy tình yêu chân thành và sự thấu hiểu sâu sắc của Kipling đối với đời sống, tôn giáo và văn hóa đa sắc diện của Ấn Độ.

Chính vì thế, Kim thường được xem như một nghịch lý văn học đặc biệt: vừa là một trong những bức chân dung giàu tình yêu nhất dành cho Ấn Độ, vừa là một tác phẩm không thể tách rời khỏi cái nhìn của một người Anh sống trong lòng đế quốc. Qua hành trình của cậu bé mồ côi người Ireland lang thang khắp các nẻo đường cùng một vị Lạt ma Tây Tạng, Kipling đã dâng tặng một khúc tráng ca cuối cùng cho xứ sở tuổi thơ.

Chính đỉnh cao của tác phẩm này cùng với sức sáng tạo đồ sộ trước đó đã đưa Kipling đến với giải Nobel Văn học năm 1907. Khi nhận giải, Kipling không chỉ trở thành người trẻ nhất trong lịch sử, mà còn là nhà văn Anh đầu tiên, người viết bằng tiếng Anh đầu tiên được Viện Hàn lâm Thụy Điển vinh danh.

Không chỉ là chiến thắng của một cá nhân, Nobel 1907 còn là lần đầu tiên Viện Hàn lâm Thụy Điển trao giải cho một nhà văn viết bằng tiếng Anh. Đó là dấu hiệu cho thấy văn học Anh ngữ đã trở thành một trong những trung tâm quan trọng nhất của đời sống văn chương thế giới đầu thế kỷ XX. Vào thời điểm ấy, Kipling đứng trên đỉnh vinh quang mà bất kỳ người cầm bút nào cũng phải khao khát.

Năm 1910, Kipling viết If — (Nếu), bài thơ sau này được xem như cẩm nang đạo đức gối đầu giường của nhiều thế hệ người Anh. Đó là một bản tuyên ngôn rực lửa về lòng can đảm, sự điềm tĩnh, tinh thần trách nhiệm và việc kiểm soát cảm xúc – những phẩm chất cốt lõi định hình nên "lý tưởng nam tính" của nước Anh thời Edward.

Trớ trêu thay, chính những phẩm chất thép mà Kipling hết lời ca ngợi và đúc kết trong bài thơ ấy, sau này đã gián tiếp đưa người con trai duy nhất của ông đến với định mệnh khắc nghiệt tại chiến trường Loos.

Khi Thế chiến thứ Nhất bùng nổ, Kipling – với niềm tin sắt đá vào sứ mệnh của Đế quốc Anh – đã trở thành một trong những tiếng nói cổ vũ chiến tranh mạnh mẽ nhất. Ông dùng uy tín của mình để viết những bài tuyên truyền, kêu gọi thanh niên Anh ra trận.

Thảm kịch lớn nhất là ông đã dùng chính niềm tin ấy để định đoạt số phận của con trai mình – John Kipling. John bị cận thị rất nặng, giống hệt cha, và liên tục bị quân đội từ chối cho nhập ngũ. Không chấp nhận việc con trai mình đứng ngoài cuộc chiến, Kipling đã dùng mối quan hệ cá nhân với Tổng tư lệnh quân đội để đưa John vào lực lượng Vệ binh Ireland.

Năm 1915, ngay trong trận đánh lớn đầu tiên tại Loos, John Kipling mất tích giữa bùn lầy và những làn đạn đại bác. Suốt hai năm trời, vợ chồng Kipling điên cuồng lật tung các bệnh viện chiến trường, bám theo từng tin đồn về các tù binh, nhưng tất cả chỉ là vô vọng. John đã chết khi mới mười tám tuổi, thân xác hòa vào đất cát nước Pháp, không một dấu vết để lại.

Nỗi ân hận của Kipling biến thành một thứ độc dược gặm nhấm ông từ bên trong. Đến năm 1919, trong bài thơ Common Form, Kipling đã để những người lính đã chết cất lên câu hỏi đau đớn:

"Nếu có ai hỏi vì sao chúng tôi chết, Hãy bảo họ: Vì những người cha đã dối lừa."

Nhiều người đọc và học giả coi hai dòng thơ ngắn ngủi này chính là tiếng vọng từ mặc cảm tội lỗi sâu sắc của chính tác giả. Người đàn ông từng nhân danh đế quốc để đẩy những người con trai của người khác – và chính con trai mình – vào chỗ chết, cuối cùng đã phải quỳ xuống trước sự thật nghiệt ngã của chiến tranh.

Sau chiến tranh, Kipling dành nhiều năm làm việc miệt mài với Ủy ban Mộ chiến tranh Hoàng gia (Imperial War Graves Commission). Người cha từng mất con giữa chiến trường bạt ngàn nay dành phần đời xế chiều để đi tìm, ghi danh và tưởng niệm hàng vạn người con khác của nước Anh.

Chính Kipling là người đã đề xuất dòng chữ bất hủ khắc trên hàng vạn ngôi mộ của những người lính vô danh nằm lại trên đất Pháp: "Known unto God" (Chỉ mình Chúa biết tên họ). Ba chữ ngắn ngủi ấy được viết ra từ một người cha hiểu rõ thế nào là nỗi đau của việc không thể tìm thấy xác con mình.

Điều khiến Kipling trở thành một nhân vật khó phân xử và mang đầy tính bi kịch là ngay cả sau cái chết của John, ông vẫn không hề thức tỉnh theo kiểu phản chiến hiện đại. Ông đau đớn, ông tự trách, nhưng ông không hoàn toàn từ bỏ niềm tin vào Đế quốc Anh. Nỗi đau cá nhân, dù có xé rách tâm can, vẫn không đủ để xóa bỏ những xác tín chính trị đã định hình cả cuộc đời ông. Ông chọn cách sống nốt những năm cuối đời trong sự cô độc tuyệt đối tại vùng nông thôn Sussex khi thời đại bắt đầu quay lưng lại với chủ nghĩa thực dân mà ông hằng bảo vệ.

Khi ông qua đời vào năm 1936, quan tài của ông được đặt tại Góc Thi Sĩ ở Tu viện Westminster. Đám tang ấy vắng bóng những người bạn thời trẻ, vắng bóng những người đồng chí, và quan trọng nhất, vắng bóng tất cả những đứa con. Chính sự giằng xé giữa một hệ tư tưởng bảo thủ kiên định và nỗi đau mất mát cá nhân tột cùng đã khiến di sản của Kipling đến nay vẫn là đối tượng của những cuộc tranh luận không hồi kết.

Lịch sử sẽ còn tiếp tục tranh cãi và phán xét về Rudyard Kipling – nhà thơ của đế quốc, người mang gánh nặng của đức tin thực dân. Nhưng thời gian luôn làm một cuộc thanh lọc kỳ diệu.

Đế quốc mà Kipling từng ca ngợi đã tan biến khỏi bản đồ thế giới. Những học thuyết chính trị mà ông tin tưởng cũng liên tục bị chất vấn và phán xét. Nhưng Mowgli vẫn bước đi trong rừng già, Kim vẫn lang thang trên những con đường bụi đỏ của Ấn Độ, và những đứa trẻ vẫn thuộc lòng từng dòng trong bài thơ If — mà không cần biết gì về cuộc tranh luận quanh chủ nghĩa thực dân. Có lẽ đó mới là chiến thắng cuối cùng của văn chương trước lịch sử: khi tác phẩm sống lâu hơn thời đại đã sinh ra nó.

BÀI VIẾT MỚI NHẤT