WŁADYSŁAW REYMONT – SỬ THI CỦA ĐẤT VÀ KIẾP NGƯỜI TRONG VÒNG XOAY CỦA VŨ TRỤ
Vào thế kỷ XIX, khi những làn sóng công nghiệp hóa bắt đầu tràn qua châu Âu, nghiền nát những cấu trúc làng quê cổ xưa và biến con người thành những bánh răng trong guồng máy đô thị, thì tại một ngôi làng nhỏ mang tên Kobiele Wielkie, có một đứa trẻ đã chào đời để làm một việc ngược lại: vĩnh cửu hóa linh hồn của đất. Vào mùa xuân năm 1867, Władysław Stanisław Reymont sinh ra trong một gia đình mà cái nghèo luôn hiển hiện nhưng lại giàu có về tâm thức bản địa. Cha ông, Józef Rejment, là một thợ may kiêm nhạc công nhà thờ, người đã gieo vào lòng cậu bé những giai điệu thánh ca trang nghiêm; trong khi người mẹ, Antonia Kupczyńska, lại tưới tắm tâm hồn con bằng những làn điệu dân ca và kho tàng truyện cổ Ba Lan. Sự giao thoa giữa tính thiêng liêng của tôn giáo và chất phác của huyền thoại dân gian đã trở thành bầu sữa tinh thần nuôi dưỡng một nhãn quan văn học độc nhất vô nhị.
Reymont sinh ra trong một thời đại mà Ba Lan chỉ còn tồn tại trên bản đồ ký ức. Sau các cuộc phân chia lãnh thổ tàn khốc vào cuối thế kỷ XVIII, đất nước ông bị xé nát và xóa tên dưới sự đô hộ của ba đế quốc ngoại bang: Nga, Phổ và Áo. Trong bối cảnh ngột ngạt ấy, việc viết về người nông dân không đơn thuần là một lựa chọn đề tài mang tính chất phác của nông thôn. Đó là một hành động chính trị thầm lặng nhưng kiên cường nhằm gìn giữ căn cước dân tộc. Khi nhà nước đã biến mất, vương triều đã sụp đổ, thì ngôn ngữ, phong tục và ký ức của những làng quê chính là những pháo đài cuối cùng để tinh thần Ba Lan trú ẩn và sinh tồn.
Khác với hình ảnh những đại văn hào xuất thân từ tháp ngà học viện, Reymont trong mắt những người đương thời tại Warsaw là một sự hiện diện đầy lạc lõng. Ông không phải kiểu trí thức salon bóng bẩy, hay tranh luận về các học thuyết triết học thời thượng bên ly cà phê. Nhiều đồng nghiệp nhận xét rằng ông nói ít, quan sát nhiều, thường xuất hiện với vẻ ngoài cục mịch và mang trong mình sự dè dặt, thô ráp của một người đã quen sống giữa các làng quê hơn là giữa các học viện. Giới tinh hoa lập dị của phong trào Ba Lan Trẻ (Młoda Polska) nhìn ông như một gã ngoại đạo, một kẻ "mù chữ học thuật" nhưng lại sở hữu một thứ bản năng văn học đáng sợ. Sự dè dặt ấy đến từ một tuổi trẻ bị bầm dập bởi thực tế mưu sinh gieo neo.
Tuổi thơ của Reymont là một bức tranh thiếu thốn, nơi khát vọng viết được sinh ra từ chính sự cạn kiệt của vật chất. Khi không có tiền mua giấy mực, cậu bé Reymont đã nhặt nhạnh những mẩu giấy gói hàng cũ kỹ, đem rửa sạch, phơi khô để làm nơi lưu giữ những câu chuyện của làng mình. Dường như ngay từ nhỏ, Reymont đã mang trong mình một nỗi lo âu vô thức rằng những câu chuyện, những khuôn mặt của làng quê rồi sẽ bị bánh xe thời gian nghiền nát và biến mất nếu không có ai ghi chép lại.
Chống lại sự sắp đặt của gia đình, ông bỏ nhà theo một gánh hát rong, mơ ước được đứng dưới ánh đèn sân khấu. Vở diễn đầu tiên thất bại thảm hại với một câu thoại lỗi vì run rẩy đã trở thành một lời tiên tri ngược: ông không có duyên để diễn cuộc đời của kẻ khác, bởi số phận đã định sẵn ông phải là người viết nên cuộc đời của hàng triệu con người. Những năm tháng lang thang với gánh hát, làm công nhân, và làm nhân viên đường sắt đã cho Reymont một vốn sống đầy cát bụi. Cái họ "Rejment" ban đầu được ông đổi thành "Reymont" – như một chiếc mặt nạ bưu chính để tránh sự dòm ngó của chính quyền Sa hoàng Nga và nghĩa vụ quân sự trong những năm tháng biến động. Nhưng dẫu chữ cái có thay đổi, dòng máu chảy trong huyết quản của ông vẫn vẹn nguyên vị mặn của mồ hôi người lao động.
Bước ngoặt lớn giúp ông đoạn tuyệt với kiếp mưu sinh lang bạt đến từ một tai nạn đường sắt vào năm 1890. Vụ tai nạn này đã khiến ông bị thương và nhận được một khoản bồi thường đủ lớn từ công ty đường sắt để tạm thời giải thoát mình khỏi áp lực cơm áo gieo neo, tạo điều kiện cho ông đóng cửa bước vào thánh đường văn chương. Sau đó, một vụ tai nạn xe ngựa khác vào năm 1900 tiếp tục làm chấn thương cột sống của ông, để lại những cơn đau mãn tính suốt đời. Nhưng chính trong những ngày tháng bị giam cầm trên giường bệnh, khi thể xác đau đớn nhất, nội lực sáng tạo của Reymont lại bùng nổ mãnh liệt nhất.
Trớ trêu thay, trước khi trở thành nhà văn của đồng ruộng, Reymont đã từng là một trong những người mô tả thế giới công nghiệp sắc bén nhất châu Âu. Trong Ziemia obiecana (Miền đất hứa, 1899), ông phơi bày thành phố công nghiệp Łódź như một cỗ máy khổng lồ, một "con quái vật" hiện đại nơi lòng tham, ma lực của tiền bạc và tham vọng tư bản sẵn sàng nghiền nát mọi giá trị đạo đức lẫn nhân tính của con người. Chính vì đã dấn thân và tận mắt chứng kiến cả hai thế giới – một thành phố công nghiệp đang bùng nổ điên cuồng và một làng quê đang bị bỏ lại phía sau – Reymont mới có thể quay về viết Chłopi (Người nông dân) với chiều sâu của một người hiểu rõ bản chất của thứ mà nhân loại đang đánh mất. Ông lựa chọn khước từ ảo vọng của đô thị để đứng về phía đất.
Để chuẩn bị cho kiệt tác Chłopi, Reymont không ngồi trong phòng kính để tưởng tượng. Ông đã sống nhiều năm tại các làng quê vùng Łowicz, tự tay ghi chép từng từ ngữ địa phương, nghiên cứu tỉ mỉ các phong tục cưới hỏi, ma chay, và lặng lẽ quan sát sự chuyển dịch của các mùa vụ. Ông ăn cùng bàn, nghe cùng một thứ ngôn ngữ thô mộc của những người đi chân đất.
Tư tưởng cốt lõi của Chłopi: Đối với Reymont, người nông dân không phải là những nhân vật chính trị hay nạn nhân tội nghiệp của thời đại. Họ là những thực thể gắn liền với đất đai bằng một sợi dây mang tính tôn giáo. Họ sống không theo thời gian tuyến tính của lịch sử đô thị, mà theo thời gian tuần hoàn của vũ trụ.
Trong thế giới của Reymont, con người không phải chủ nhân của thiên nhiên mà chỉ là một phần tử nhỏ bé trong một trật tự lớn hơn, nơi mùa màng, sinh nở, dục vọng, lao động và cái chết cùng chuyển động theo những quy luật cổ xưa như chính các vì sao. Bộ tiểu thuyết bốn tập được chia theo nhịp bốn mùa: Thu, Đông, Xuân, Hạ. Mỗi mùa trong Chłopi là một chương của đời người: mùa thu gieo hạt và những toan tính, mùa đông lạnh giá của những âm mưu và sự chết chóc, mùa xuân của sự phục sinh và dục vọng bản năng, để rồi kết thúc bằng mùa hạ của sự thu hoạch và những bi kịch vỡ òa.
Nhân vật chính của bộ sử thi không chỉ là lão nông giàu có Boryna hay cô nàng Jagna xinh đẹp, lăng loàn và đáng thương, mà chính là Đất. Đất trong văn của Reymont vừa là người mẹ bao dung, vừa là người tình nghiệt ngã, nơi con người ta có thể chém giết nhau vì một mảnh ruộng nhưng cũng sẵn sàng gục chết trên luống cày để hòa xác thân vào lòng đất mẹ. Nhiều chương sách đẫm chất thơ và bạo lực ấy được viết trong những cơn đau co thắt của bệnh tật, như một lời khẳng định thầm lặng của nhà văn: mọi sự mệt mỏi của thể xác đều phải lùi bước trước món nợ tinh thần mà ông đã vay mượn của quê hương.
Nhưng điều khiến Chłopi trở nên vĩ đại và thuyết phục giới hàn lâm không chỉ nằm ở cốt truyện, mà là một cuộc cách mạng về ngôn ngữ. Reymont đã thực hiện một dung hợp táo bạo: ông không bê nguyên xi phương ngữ vùng Łowicz vào tác phẩm một cách sống sượng, mà tinh lọc nó, kết hợp với nhịp điệu của các bản thánh ca và văn phong sử thi để tạo ra một thứ ngôn ngữ giả định đầy nhạc tính. Nhiều học giả sau này nhận xét rằng Chłopi không đơn thuần là một cuốn tiểu thuyết, mà còn là một kho lưu trữ sống động, một bảo tàng bằng ngôn từ của văn hóa dân gian Ba Lan vào thời điểm đất nước đang đứng trước những biến động lớn của hiện đại hóa.
Trong hành trình đơn độc và đau đớn chống chọi với bệnh tật để hoàn thành công trình vĩ đại này, Reymont không thể sống sót nếu thiếu đi Aurelia Szabłowska – người kết hôn với ông năm 1902. Aurelia, một phụ nữ có học thức xuất thân từ tầng lớp trung lưu, đã từ bỏ sự ổn định để trở thành người quản gia, người bảo hộ cho một thiên tài bạo bệnh. Trong những năm tháng Reymont bị dày vò bởi những cơn đau cột sống và chứng kiệt quệ tinh thần, Aurelia gần như trở thành cây cầu nối duy nhất giữa ông và thế giới bên ngoài. Bà quán xuyến thư từ, từ chối những cuộc tiếp khách vô bổ, lo liệu tài chính và nghiêm ngặt bảo vệ không gian sáng tạo của chồng. Giới văn nghệ Warsaw đều hiểu rằng, nếu không có bàn tay sắt bọc nhung của Aurelia chịu trách nhiệm nâng đỡ phần đời thực tại, Reymont đã gục ngã trước khi kịp viết những dòng cuối cùng của mùa Hạ.
Sự kiên trì ấy cuối cùng đã giúp Reymont đi qua những khúc quanh ngặt nghèo nhất của lịch sử. Ông thuộc về một thế hệ hiếm hoi được chứng kiến cả hai biến cố lớn nhất của dân tộc mình: sinh ra khi Ba Lan bị xóa tên trên bản đồ thế giới và sống đến ngày chứng kiến đất nước giành lại độc lập sau Đệ nhất Thế chiến vào năm 1918. Hành trình lịch sử đầy bão giông đó khiến văn chương của ông luôn mang một sắc thái đặc biệt: nó không chỉ là tiếng nói cá nhân của người dân quê, mà còn là ký ức tập thể kiên cường của một quốc gia vừa từ cõi chết trở về.
Khi tập cuối cùng của Chłopi hoàn thành, danh tiếng của Reymont vang dội khắp châu Âu, đưa ông thẳng đến cuộc đối đầu nghẹt thở tại Viện Hàn lâm Thụy Điển vào năm 1924. Đó là một trong những năm cạnh tranh khốc liệt nhất của lịch sử giải thưởng này. Đối thủ lớn nhất của Reymont chính là người đồng hương vĩ đại Stefan Żeromski – người vốn được giới trí thức cánh tả Ba Lan sùng bái hơn. Tuy nhiên, Żeromski bị mất điểm vì những tư tưởng chính trị quá gay gắt trong tác phẩm, còn những ứng viên khổng lồ khác như Thomas Mann thì vẫn đang bị Ủy ban Nobel dè chừng.
Khi Viện Hàn lâm Thụy Điển công bố kết quả năm 1924 vinh danh Władysław Reymont "vì bộ sử thi vĩ đại Người nông dân", giới văn học châu Âu nhanh chóng hướng sự chú ý tới nhà văn Ba Lan vốn ít được biết đến bên ngoài quê hương mình trước đó. Kết quả này gây bất ngờ cho không ít nhà phê bình đương thời, vốn quen với những tên tuổi thời thượng của đô thị. Nhưng chính việc ông nâng đời sống nông dân lên thành một bản anh hùng ca có quy mô sử thi đã thuyết phục các viện sĩ rằng đây là một thành tựu độc nhất vô nhị của văn học hiện đại.
Khi tin tức từ Stockholm vượt ngàn dặm xa xôi đến Warszawa, Reymont đang nằm trên giường bệnh trong tình trạng sức khỏe suy yếu trầm trọng. Sau nhiều năm chống chọi với bệnh tật và những cơn đau cột sống hành hạ, giải thưởng lớn nhất đời ông đến như một sự xác nhận muộn màng nhưng kiêu hãnh: những cánh đồng lúa mì và những người nông dân đi chân đất mà ông dành cả đời để viết về đã thực sự kiêu hãnh bước vào đền thờ văn học thế giới.
Nhưng vinh quang của một thiên tài thường đi kèm với những cái giá cay đắng của số phận. Lúc bấy giờ, thể xác của Reymont đã quá mục ruỗng để ông có thể rời giường bệnh sang Stockholm nhận giải. Chính người vợ tri kỷ Aurelia đã phải thay ông gánh vác sứ mệnh lịch sử ấy, bước lên bục vinh quang để nhận về phần thưởng mà chồng bà đã đánh đổi bằng nhiều năm lao động, bệnh tật và kiệt lực sáng tạo. Đứng ở đỉnh cao của nền văn học thế giới nhưng thân xác đã chạm ngõ tử thần, Reymont nhìn giải thưởng với một sự thấu suốt buồn bã: giải thưởng đến khi ngọn đèn dầu của đời ông đã cạn.
Chỉ một năm sau ngày nhận giải, vào ngày 5 tháng 12 năm 1925, Władysław Reymont trút hơi thở cuối cùng tại Warszawa ở tuổi 58. Ông ra đi, nhưng thế giới văn học từ đó đã có một định nghĩa mới về chủ nghĩa hiện thực: một thứ hiện thực không lạnh lùng, không tô vẽ, mà nồng nặc mùi bùn đất, rực rỡ sắc màu lễ hội và sâu thẳm tính nhân văn. Toàn bộ sự nghiệp của ông như một lời khẳng định đanh thép rằng những người nông dân bình thường, những kẻ đứng bên lề của lịch sử vĩ mô, cũng xứng đáng được bước vào thánh đường của vĩnh cửu.
Đó không đơn thuần là một sự lựa chọn đề tài văn học, mà là một cuộc cách mạng về tư duy thẩm mỹ. Trước Reymont, sử thi châu Âu thường là thánh đường dành riêng cho các vị vua, những vị tướng hay các cuộc chiến tranh định đoạt bờ cõi. Sau Reymont, một cánh đồng lúa mì, một đám cưới làng quê hay một cuộc tranh chấp ruộng đất của những kẻ đi chân đất cũng có thể mang tầm vóc của số phận nhân loại. Đó là chiến thắng lớn nhất của Władysław Reymont: ông không viết về những người làm nên lịch sử, ông viết về những người sống bên dưới lịch sử — và chứng minh rằng chính họ mới là lịch sử vĩnh cửu.
Cuối cùng, sau một đời lang bạt và giằng co với những cơn đau, Reymont cũng trở về với đất — thứ nhân vật vĩ đại nhất, linh thiêng nhất trong toàn bộ sự nghiệp của ông. Nhưng khác với những người nông dân trong Chłopi ra đi chỉ để lại dấu chân trên ruộng đồng rồi bị xóa nhòa sau một trận mưa rào, Reymont đã khắc sâu dấu chân của mình vào ký ức văn học nhân loại. Và chừng nào con người còn tự hỏi mình thuộc về đâu giữa thế giới hiện đại đang đổi thay điên cuồng, tiếng gọi của đất trong văn chương Reymont vẫn sẽ còn vang vọng.



